khai khẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vỡ đất hoang để trồng trọt: Chỉ hành động cải tạo, làm cho đất đai hoang vu, chưa từng được canh tác trở nên màu mỡ, có thể sử dụng cho mục đích nông nghiệp như trồng cây lương thực, cây công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cha ta đã khai khẩn vùng đất này từ hàng trăm năm trước. (Tổ tiên chúng ta đã vỡ hoang vùng đất này từ hàng trăm năm trước.)
- Chính sách mới khuyến khích người dân đi khai khẩn những vùng đất bỏ hoang. (Chính sách mới khuyến khích người dân đi khai phá những vùng đất bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công cuộc khai khẩn": chỉ một dự án, một quá trình lâu dài và có quy mô lớn nhằm biến đất hoang thành đất canh tác.
- Công cuộc khai khẩn vùng Tây Nguyên đã mang lại nhiều kết quả tích cực. (Công cuộc khai phá vùng Tây Nguyên đã mang lại nhiều kết quả tích cực.)
"đất đai khai khẩn": cụm từ dùng để miêu tả những mảnh đất đã trải qua quá trình cải tạo, vỡ hoang.
- Những mảnh ruộng khai khẩn mới cho năng suất rất cao. (Những mảnh ruộng mới được khai phá cho năng suất rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai hoang: (động từ) có nghĩa tương tự, chỉ việc phá hoang, cải tạo đất đai để canh tác. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Khai phá: (động từ) nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho đất đai mà còn cho các lĩnh vực như tri thức, vùng đất mới. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó có thể dùng thay thế.
- Khai thác: (động từ) thường nhấn mạnh việc tận dụng, thu lợi từ một nguồn tài nguyên (rừng, khoáng sản, đất đai), có thể bao hàm cả việc "khai khẩn" nhưng phạm vi rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vỡ hoang: Làm cho đất hoang trở nên có thể cày cấy, trồng trọt.
- Phá hoang: Phá bỏ tình trạng hoang vu để sử dụng đất.
- Cải tạo đất: Làm cho đất đai tốt hơn, phù hợp cho canh tác.
Các cụm từ liên quan
Khai khẩn đất đai: Cụm từ thông dụng, nhấn mạnh đối tượng là đất đai.
- Dự án này tập trung vào việc khai khẩn đất đai để phát triển nông nghiệp. (Dự án này tập trung vào việc khai phá đất đai để phát triển nông nghiệp.)
Đi khai khẩn: Chỉ hành động di chuyển đến một vùng đất mới để thực hiện việc vỡ hoang, canh tác.
- Nhiều gia đình đã quyết định đi khai khẩn vùng kinh tế mới. (Nhiều gia đình đã quyết định đi khai hoang vùng kinh tế mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ": Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về tinh thần lao động, tự lực cánh sinh, gắn liền với hình ảnh của những người đi khai khẩn đất mới.
- Vỡ đất hoang để trồng trọt.